mặt cắt

mặt cắt

Kiến trúc sư đang phân tích mặt cắt của tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh hoặc đường nét của một vật sau khi cắt ngang qua: "mặt cắt" chỉ bề mặt hoặc hình dạng thu được khi một vật thể bị cắt bởi một mặt phẳng.
    • Biểu đồ hoặc hình vẽ thể hiện cấu trúc bên trong: "mặt cắt" còn dùng để chỉ hình vẽ kỹ thuật mô tả các lớp hoặc thành phần bên trong của một đối tượng, thường thấy trong kiến trúc, địa chất, hoặc y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mặt cắt ngang của quả táo cho thấy hạt bên trong. (Đường cắt ngang quả táo bộc lộ phần hạtgiữa.)
    • Kỹ sư cần xem mặt cắt của tòa nhà để hiểu kết cấu. (Kỹ sư xem hình vẽ mặt cắt của tòa nhà để nắm được cấu trúc bên trong.)
    • Mặt cắt địa chất cho thấy các lớp đất đá khác nhau. (Biểu đồ mặt cắt địa chất thể hiện các tầng đất đá phân bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt cắt ngang": mặt cắt vuông góc với trục chính của vật thể.
    • Mặt cắt ngang của thân cây các vòng tuổi. (Đường cắt ngang thân cây hiện ra các vòng tròn đánh dấu tuổi cây.)
  • "mặt cắt dọc": mặt cắt song song với trục chính của vật thể.
    • Mặt cắt dọc của ngôi nhà cho thấy các tầng mái. (Hình vẽ mặt cắt dọc ngôi nhà mô tả các tầng lầu phần mái.)
  • "mặt cắt điển hình": mặt cắt đại diện cho một loại hình hoặc cấu trúc thông thường.
    • Đây mặt cắt điển hình của một con sôngvùng đồng bằng. (Đây hình vẽ mặt cắt tiêu biểu của một con sông thuộc vùng đồng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiết diện (danh từ): diện tích hoặc hình dạng của mặt cắt, thường dùng trong kỹ thuật.
    • Tiết diện của dầm thép hình chữ I. (Diện tích mặt cắt ngang của dầm thép dạng chữ I.)
  • Lát cắt (danh từ): một phần hoặc đoạn cắt ra từ vật thể, thường dùng trong sinh học hoặc y học.
    • Lát cắt dưới kính hiển vi. (Phần được cắt mỏng để quan sát dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cắt ngang: hành động hoặc kết quả của việc cắt qua vật thể.
  • Hình chiếu cắt: hình vẽ thể hiện phần bên trong sau khi cắt bỏ một phần.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mặt cắt". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "mặt cắt địa hình" thường được dùng để chỉ hình vẽ thể hiện độ cao hình dạng của bề mặt đất. - Bản đồ địa hình các mặt cắt địa hình chi tiết. (Bản đồ địa hình bao gồm các hình vẽ mặt cắt mô tả độ cao mặt đất.)